Bước tới nội dung

trotteuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɔ.tøz/

Danh từ

trotteuse gc /tʁɔ.tøz/

  1. Kim giây (ở đồng hồ).

Tham khảo