Bước tới nội dung

troufignon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁu.fi.ɲɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
troufignon
/tʁu.fi.ɲɔ̃/
troufignons
/tʁu.fi.njɔ̃/

troufignon /tʁu.fi.ɲɔ̃/

  1. Xem troufignard

Tham khảo