tsarévitch
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tsa.ʁe.vitʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tsarévitch /tsa.ʁe.vitʃ/ |
tsarévitch /tsa.ʁe.vitʃ/ |
tsarévitch gđ /tsa.ʁe.vitʃ/
- Hoàng tử (Nga).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tsarévitch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)