tuméfier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ty.me.fje/
Ngoại động từ
tuméfier ngoại động từ /ty.me.fje/
- Làm sưng.
- Coup qui tuméfie la paupière — cú đánh làm sưng mí mắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tuméfier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)