Bước tới nội dung

turne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
turne
/tyʁn/
turnes
/tyʁn/

turne gc /tyʁn/

  1. (Thông tục) Phòng.

Tham khảo