tutélaire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tutélaire
/ty.te.lɛʁ/
tutélaires
/ty.te.lɛʁ/
Giống cái tutélaire
/ty.te.lɛʁ/
tutélaires
/ty.te.lɛʁ/

tutélaire /ty.te.lɛʁ/

  1. (Luật học, pháp lý) Giám hộ.
    Gestion tulélaire — sự quản lý giám hộ
  2. Bảo trợ.
    Puissance tulélaire — cường quốc bảo trợ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Hộ mệnh.
    Ange tulélaire — thiên thần hộ mệnh

Tham khảo[sửa]