Bước tới nội dung

tuyauté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɥi.jɔ.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tuyauté
/tɥi.jɔ.te/
tuyautés
/tɥi.jɔ.te/

tuyauté /tɥi.jɔ.te/

  1. Kiểu xếp nếp ống (ở quần áo).

Tham khảo