Bước tới nội dung

tvilling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tvilling tvillingen
Số nhiều tvillinger tvillingene

tvilling gđ

  1. Trẻ sinh đôi, con song sinh.
    Tvillingene så helt like ut.

Tham khảo