Bước tới nội dung

two-ply

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈplɑɪ/

Tính từ

two-ply /.ˈplɑɪ/

  1. Kép (áo... ).

Tham khảo