tyranniquement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ʁa.nik.mɑ̃/
Phó từ
tyranniquement /ti.ʁa.nik.mɑ̃/
- Chuyên chế, bạo ngược.
- Abuser tyranniquement de son pouvoir — chuyên chế lạm dụng quyền hạn của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tyranniquement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)