ulcération

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ulcérations
/yl.se.ʁa.sjɔ̃/
ulcérations
/yl.se.ʁa.sjɔ̃/

ulcération gc

  1. (Y học) Sự loét.
  2. Vết loét.

Tham khảo[sửa]