Bước tới nội dung

unanimous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /jʊ.ˈnæ.nə.məs/

Tính từ

unanimous /jʊ.ˈnæ.nə.məs/

  1. Nhất trí.

Tham khảo