Bước tới nội dung

unarm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈɑːrm/

Ngoại động từ

unarm ngoại động từ /ˌən.ˈɑːrm/

  1. Tước khí giới (người nào).

Tham khảo