Bước tới nội dung

unbated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈbeɪ.təd/

Tính từ

unbated /.ˈbeɪ.təd/

  1. Không giảm sút.

Tham khảo