unbated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈbeɪ.təd/
Tính từ
unbated /.ˈbeɪ.təd/
- Không giảm sút.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unbated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unbated /.ˈbeɪ.təd/