Bước tới nội dung

unbeknown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unbeknown

  1. (Thông tục) Không (được) biết.
    he did it unbeknown to me — nó làm việc đó mà tôi không biết

Tham khảo