unciform
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈənt.sə.ˌfɔrm/
Tính từ
unciform /ˈənt.sə.ˌfɔrm/
- Có hình móc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unciform”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unciform /ˈənt.sə.ˌfɔrm/