uncrystallized
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
uncrystallized
- Cách viết khác : uncrytallised.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uncrystallized”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
uncrystallized