underbevisst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | underbevisst |
| gt | underbevisst | |
| Số nhiều | underbevisste | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
underbevisst
Từ dẫn xuất
- (1) underbevissthet gđc: Tiềm thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underbevisst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)