underholdning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | underholdning | underholdningen |
| Số nhiều | underholdninger | underholdningene |
underholdning gđ
- Cuộc, trò vui, tiêu khiển, giải trí, văn nghệ.
- Det er mye underholdning i fjernsynet om lørdagen.
- å stå for underholdningen — Đứng ra tổ chức buổi văn nghệ.
Từ dẫn xuất
- (0) underholdningsprogram gđ: Chương trình văn nghệ, giải trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underholdning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)