Bước tới nội dung

unfilial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈfɪ.li.əl/

Tính từ

unfilial /ˌən.ˈfɪ.li.əl/

  1. Bất hiếu, không đúng với đạo làm con.

Tham khảo