Bước tới nội dung

uniformiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ni.fɔʁ.mi.ze/

Ngoại động từ

uniformiser ngoại động từ /y.ni.fɔʁ.mi.ze/

  1. Tương đồng hóa.
    Uniformiser les programmes — tương đồng hóa chương trình
  2. Làm cho đều.
    Uniformiser une teinte — làm cho đều một màu

Trái nghĩa

Tham khảo