uniformiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.fɔʁ.mi.ze/
Ngoại động từ
uniformiser ngoại động từ /y.ni.fɔʁ.mi.ze/
- Tương đồng hóa.
- Uniformiser les programmes — tương đồng hóa chương trình
- Làm cho đều.
- Uniformiser une teinte — làm cho đều một màu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uniformiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)