Bước tới nội dung

unilocular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌjuː.nɪ.ˈlɑː.kjə.lɜː/

Tính từ

unilocular /ˌjuː.nɪ.ˈlɑː.kjə.lɜː/

  1. (Thực vật học) Một ô.

Tham khảo