Bước tới nội dung

uninvoked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

uninvoked

  1. Không được dẫn chứng.
  2. Không được gọi về (thần, quỷ ma).
  3. Không được cầu khấn.

Tham khảo