uniquement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

uniquement /y.nik.mɑ̃/

  1. Duy nhất, chỉ.
    Penser uniquement au devoir — chỉ nghĩ đến nhiệm vụ

Tham khảo[sửa]