univalent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌjuː.nɪ.ˈveɪ.lənt/
Tính từ
univalent /ˌjuː.nɪ.ˈveɪ.lənt/
- (Hoá học) Có hoá trị một.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “univalent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)