unlike
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈlɑɪk/
| [.ˈlɑɪk] |
Tính từ
unlike /.ˈlɑɪk/
- Khác, không giống.
- he is unlike his parents — nó không giống bố mẹ nó
Giới từ
unlike /.ˈlɑɪk/
- Không giống như.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unlike”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)