Bước tới nội dung

unmaimed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unmaimed

  1. Không bị thương tật, không bị tàn tật.
  2. Không bị cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn... ).

Tham khảo