cắt xén
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kat˧˥ sɛn˧˥ | ka̰k˩˧ sɛ̰ŋ˩˧ | kak˧˥ sɛŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kat˩˩ sɛn˩˩ | ka̰t˩˧ sɛ̰n˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Cắt bỏ bớt một số phần, làm cho mất tính chất nguyên vẹn.
- Cắt xén vở kịch.
- Cắt xén hoặc thêm thắt để xuyên tạc sự thật.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cắt xén”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)