unmitigatedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈmɪ.tə.ˌɡeɪ.təd.li/
Phó từ
unmitigatedly /ˌən.ˈmɪ.tə.ˌɡeɪ.təd.li/
- Xem unmitigated
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unmitigatedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)