unnaturalized
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unnaturalized
- Không được nhập quốc tịch, không được nhập vào (nước nào).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unnaturalized”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)