unprintable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈprɪn.tə.bəl/
Tính từ
unprintable /.ˈprɪn.tə.bəl/
- Không in được (vì quá tục tĩu).
- an unprintable work — một tác phẩm không in được (vì quá tục tĩu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unprintable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)