Bước tới nội dung

unrevoked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unrevoked

  1. Không bị huỷ bỏ (sắc lệnh... ); không bị rút lui (ý kiến, quyết định... ).
  2. Không bị thu hồi (giấy phép... ).

Tham khảo