unruly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈruː.li/
Tính từ
unruly /.ˈruː.li/
- Ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con); bất kham (ngựa).
- Thả lỏng, phóng túng (tình dục).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unruly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)