Bước tới nội dung

unshaped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈʃeɪpt/

Tính từ

unshaped /.ˈʃeɪpt/

  1. Không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu.
  2. Không có hình dáng của.

Tham khảo