unsubscribe
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Nội động từ
unsubscribe (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn unsubscribes, phân từ hiện tại unsubscribing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ unsubscribed)
unsubscribe (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn unsubscribes, phân từ hiện tại unsubscribing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ unsubscribed)