untapped
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtæpt/
Tính từ
untapped /.ˈtæpt/
- Chưa dùng, chưa khai thác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “untapped”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)