unthrone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈθroʊn/
Ngoại động từ
unthrone ngoại động từ /.ˈθroʊn/
- Truất ngôi (vua); hạ bệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unthrone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)