upon
Giao diện
Xem thêm: up on
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈpɒn/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈpɑn/, /əˈpɔn/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: up‧on
- Vần: -ɒn
Giới từ
upon /ə.ˈpɔn/
- Trên, ở trên.
- upon the wide sea — trên biển rộng
- Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc.
- upon the heavy middle of the night — vào đúng nửa đêm
- upon a long voyage — trong cuộc hành trình dài
- Nhờ vào, bằng, nhờ.
- to depend upon someone to live — nhờ vào ai mà sống
- Chống lại.
- to draw one's sword upon someone — rút gưm ra chống lại ai
- Theo, với.
- upon those terms — với những điều kiện đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)