upstream
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˈstrim/
Phó từ
upstream /ˈəp.ˈstrim/
- Ngược dòng.
- (Máy tính) Hướng lên trên.
- (Sinh học) Hướng tới đầu 5’ của phân tử DNA.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “upstream”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)