Bước tới nội dung

urée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
urée
/y.ʁe/
urée
/y.ʁe/

urée gc /y.ʁe/

  1. (Hóa học) Urê.

Tham khảo