Bước tới nội dung

uracile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ʁa.sil/

Danh từ

Số ít Số nhiều
uracile
/y.ʁa.sil/
uracile
/y.ʁa.sil/

uracile /y.ʁa.sil/

  1. (Hóa học) Uraxin.

Tham khảo