Bước tới nội dung

urubu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ʁy.by/

Danh từ

Số ít Số nhiều
urubu
/y.ʁy.by/
urubus
/y.ʁy.by/

urubu /y.ʁy.by/

  1. (Động vật học) Kên kên đen.

Tham khảo