usant

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực usant
/y.zɑ̃/
usants
/y.zɑ̃/
Giống cái usant
/y.zɑ̃/
usants
/y.zɑ̃/

usant /y.zɑ̃/

  1. (Thân mật) Làm hao sức, làm mệt mỏi.
    Un travail usant — một công việc hao sức

Tham khảo[sửa]