usité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.zi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | usité /y.zi.te/ |
usités /y.zi.te/ |
| Giống cái | usité /y.zi.te/ |
usités /y.zi.te/ |
usité /y.zi.te/
- (Ngôn ngữ học) (được) dùng.
- Terme peu usité — từ ngữ ít dùng
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “usité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)