usuraire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.zy.ʁɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | usuraire /y.zy.ʁɛʁ/ |
usuraires /y.zy.ʁɛʁ/ |
| Giống cái | usuraire /y.zy.ʁɛʁ/ |
usuraires /y.zy.ʁɛʁ/ |
usuraire /y.zy.ʁɛʁ/
- Nặng lãi.
- Prêt usuraire — sự cho vay nặng lãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usuraire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)