utbetale
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å utbetale |
| Hiện tại chỉ ngôi | utbetaler |
| Quá khứ | utbetalte |
| Động tính từ quá khứ | utbetalt |
| Động tính từ hiện tại | — |
utbetale
Từ dẫn xuất
- (1) utbetaling gđc: Sự trả tiền, chi tiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utbetale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)