utbre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å utbre |
| Hiện tại chỉ ngôi | utbrer |
| Quá khứ | utbredde, utbredte |
| Động tính từ quá khứ | utbredd, utbredt |
| Động tính từ hiện tại | — |
utbre
- Truyền bá. Đồn.
- å utbre kunnskap om noe
- å utbre et rykte
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utbre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)