utdanne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å utdanne |
| Hiện tại chỉ ngôi | utdanner |
| Quá khứ | utdanna, utdannet |
| Động tính từ quá khứ | utdanna, utdannet |
| Động tính từ hiện tại | — |
utdanne
- Giáo dục, dạy dỗ, đào tạo.
- Universitetene utdanner ikke nok leger.
- å utdanne seg til noe — Học để trở thành...
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utdanne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)