utenriksminister
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utenriksminister | utenriksministeren |
| Số nhiều | utenriksministere | utenriksministerne |
utenriksminister gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “utenriksminister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)