Bước tới nội dung

bộ trưởng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓo̰ʔ˨˩ ʨɨə̰ŋ˧˩˧ɓo̰˨˨ tʂɨəŋ˧˩˨ɓo˨˩˨ tʂɨəŋ˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓo˨˨ tʂɨəŋ˧˩ɓo̰˨˨ tʂɨəŋ˧˩ɓo̰˨˨ tʂɨə̰ʔŋ˧˩

Danh từ

[sửa]

bộ trưởng

  1. Người đứng đầu lãnh đạo một bộ trong chính phủ.
    Bộ trưởng Bộ Công an Tô Lâm

Đồng nghĩa

[sửa]

Dịch

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)